Suzuki Swift thế hệ mới là mẫu hatchback nhập khẩu Nhật Bản với động cơ hybrid tiết kiệm nhiên liệu và gói an toàn ADAS. Bài viết tổng hợp giá, trang bị và thông số Swift cho khách hàng Kiên Giang.
Điểm nổi bật của Suzuki Swift
Nếu cần một chiếc xe nhỏ gọn để đi làm hằng ngày nhưng vẫn muốn đủ công nghệ an toàn, Suzuki Swift là lựa chọn đáng cân nhắc. Xe có 2 phiên bản 1 tông và 2 tông màu, dùng chung động cơ hybrid và trang bị.

- 6 túi khí và gói ADAS tiêu chuẩn
- Mức tiêu hao hỗn hợp 4,26 L/100 km
- Sạc không dây, USB Type-C
- Khoang hành lý 265 lít, mở rộng khi gập ghế
- Bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km
Giá bán các phiên bản Swift
(*) Bảng giá chỉ để tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ đại lý để được báo giá lăn bánh chính xác.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|
| Swift 1 tông màu | Trắng Ngọc Trai, Bạc, Đen | 569.000.000 |
| Swift 2 tông màu | Xanh – Đen, Đỏ – Đen | 577.000.000 |
Mức chênh giữa hai bản khá nhỏ, quý khách có thể chọn theo sở thích màu sắc mà không phải đánh đổi trang bị.
Diện mạo bên ngoài của Swift
Nhìn từ bên ngoài, Swift có tỷ lệ gọn gàng của một chiếc hatchback đô thị: dài 3.860 mm, rộng 1.735 mm, cao 1.495 mm. Bán kính quay vòng 4,8 m giúp xe xoay trở dễ trong phố hẹp.

Đầu xe với lưới tản nhiệt oval đen kim loại, đèn LED Projector; thân xe có ốp sườn, mâm hợp kim 16 inch; đuôi xe có cánh gió nóc và đèn hậu LED. Gương chiếu hậu có cảnh báo điểm mù và sấy gương.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Tiện nghi bên trong Swift
Bước vào khoang lái Swift, người dùng thấy táp-lô hai tông màu, vô-lăng bọc da với lẫy chuyển số và màn hình trung tâm 9 inch. Cách bố trí tập trung vào người lái, mọi thao tác đều thuận tay.

Điều hòa tự động không chỉ giữ nhiệt độ ổn định mà còn có bộ lọc bụi mịn PM2.5. Xe hỗ trợ sạc không dây, kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto có dây.

Động cơ, hộp số và khung gầm
Hệ truyền động của Swift gồm động cơ Z12E 1.2L, hệ thống hybrid 12V và hộp số CVT, cho công suất 60 kW và mô-men xoắn 108 Nm. Lẫy chuyển số giúp người lái chủ động hơn khi cần tăng tốc.

Mức tiêu hao nhiên liệu công bố: 4,97 L/100 km đô thị, 3,87 L/100 km ngoài đô thị. Bình nhiên liệu 37 lít cho phạm vi di chuyển khá xa sau mỗi lần đổ xăng.
An toàn chủ động và bị động
Với người mới lái, những tính năng như camera và cảm biến đỗ xe, cảnh báo phương tiện cắt ngang RCTA hay hỗ trợ khởi hành ngang dốc HHC giúp việc lái xe trong phố tự tin hơn.

Trên đường trường, ACC và LKA giúp giảm mệt mỏi, còn BSM cảnh báo khi có xe trong vùng điểm mù. Swift có 6 túi khí, ESP và giám sát áp suất lốp TPMS tiêu chuẩn.
Bảng màu Swift và bảo hành
Swift được phân phối với 5 màu sơn. Hãng áp dụng bảo hành 3 năm/100.000 km cho xe, 8 năm/160.000 km cho pin lithium-ion và 1 lần bảo dưỡng miễn phí.
Chi tiết thông số và trang bị
Bảng thông số giúp quý khách nắm rõ kích thước, vận hành và trang bị của Swift.
Kích thước và hệ truyền động
Kích thước và hệ truyền động:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhật Bản |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 3.860 x 1.735 x 1.495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.450 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 115 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 4,8 m |
| Trọng lượng không tải | 958 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Khoang hành lý (không gập / gập hàng ghế sau / tối đa) | 265 / 589 / 980 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 37 lít |
| Mâm, lốp | Hợp kim bóng, 185/55R16 |
| Động cơ | Z12E 1.2L, hệ thống hybrid 12V (SHVS) |
| Công suất tối đa | 60 kW / 5.700 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 108 Nm / 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | Vô cấp CVT, có lẫy chuyển số |
| Tiêu hao nhiên liệu (đô thị / ngoài đô thị / hỗn hợp) | 4,97 / 3,87 / 4,26 L/100 km |
Tiện nghi và chiếu sáng
Trang bị ngoại thất và tiện nghi:
| Trang bị | Swift |
|---|---|
| Đèn trước | LED Projector, đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt, đèn hướng dẫn |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập tự động, báo rẽ, cảnh báo điểm mù, sấy gương |
| Cánh gió nóc, ốp sườn xe | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch, 6 loa |
| Kết nối | Apple CarPlay có dây và không dây, Android Auto có dây, Bluetooth |
| Cổng USB | 1 Type-A, 1 Type-C |
| Sạc không dây | Chuẩn Qi |
| Điều hòa | Tự động, lọc bụi mịn PM2.5 |
| Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm | Có |
| Vô-lăng | Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Màn hình đa thông tin | Hiển thị hoạt động hệ thống hybrid, mức tiêu hao, phạm vi lái |
Danh sách tính năng an toàn
Trang bị an toàn:
| Trang bị an toàn | Swift |
|---|---|
| Phanh khẩn cấp tự động (DSBS II) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn (LKA) | Có |
| Cảnh báo lệch làn (LDW), hỗ trợ phòng tránh lệch làn (LDP) | Có |
| Cảnh báo phương tiện không ổn định (VSW) | Có |
| Đèn chiếu xa tự động (HBA) | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
| Túi khí SRS | 6 |
| Camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có |
| ABS, EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử ESP®, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Khóa ghế trẻ em ISOFIX | Có |
Với thiết kế trẻ trung, tiêu hao nhiên liệu thấp và trang bị an toàn đầy đủ, Suzuki Swift phù hợp cho khách hàng ở Rạch Giá, Phú Quốc và khu vực lân cận. Hãy liên hệ đại lý Suzuki Kiên Giang để xem xe và nhận báo giá.
ĐẠI LÝ 3S SUZUKI MIỀN TÂY | SUZUKI KIÊN GIANG
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ Đại lý Suzuki chính hãng:
- Địa chỉ 1: 8A Võ Nguyên Giáp, phường Hưng Thạnh. quận Cái Răng, Tp. Cần Thơ (Miền Tây).
- Địa chỉ 2: Số 86 Lê Hồng Phong, phường Trà An, quận Bình Thủy, Tp. Cần Thơ (Tây Đô).
- Điện thoại tư vấn / Zalo: 0976840603.
(*) Xin vui lòng liên hệ trực tiếp đại lý Suzuki Tây Đô để biết chính xác thời giá và chương trình khuyến mãi cụ thể.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Suzuki XL7 Hybrid.