Kia New Sonet là mẫu SUV đô thị 5 chỗ với động cơ SmartStream 1.5 113 mã lực, có bốn phiên bản 1.5L ATS[4], Deluxe, Luxury và Premium. Khách hàng Kiên Giang có thể xem điểm nổi bật, giá, trang bị và thông số trong bài này.
Giá xe New Sonet
Mức giá từng phiên bản vui lòng liên hệ đại lý Kia để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Sonet 1.5L AT | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Sonet 1.5L Deluxe | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Sonet 1.5L Luxury | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Sonet 1.5L Premium | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
Điểm nổi bật
- Động cơ xăng SmartStream 1.5: 113 mã lực, 144 Nm, hộp số CVT.
- Đèn định vị LED Star-map, mâm hợp kim 16 inch.
- Màn hình giải trí 10.25 inch và cửa sổ trời trên bản Premium.
- Khoảng sáng gầm 205 mm, ba chế độ địa hình Snow, Mud, Sand.

Ngoại thất
Thân xe nhỏ gọn, dễ xoay trở trong phố; hình dưới cho thấy bản màu đỏ đỗ giữa khu vườn.

Nội thất
Taplo nhìn từ phía sau cho thấy bố cục gọn, màn hình giải trí nổi bật ở trung tâm.

Vô lăng D-Cut bọc da từ bản Luxury.

Điều hòa tự động với cụm phím bấm dạng phím đàn piano.

Cửa sổ trời là trang bị riêng của bản Premium.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành và an toàn
Hộp số CVT, dẫn động cầu trước, ba chế độ lái Normal, Eco, Sport. Hãng cũng trang bị HAC hỗ trợ khởi hành ngang dốc và cảm biến đỗ xe sau.

Màn hình đồng hồ hiển thị áp suất lốp trên các bản có cảm biến TPMS:

Thông số kỹ thuật
Đầu tiên là phần thân xe với các số đo cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.120 x 1.790 x 1.642 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.500 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 205 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 45 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 392 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Sau đó là thông tin về khối động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream 1.5L |
| Công suất cực đại | 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | Hộp số vô cấp CVT |
| Hệ thống dẫn động | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Cầu trước FWD; 1.5L Premium: Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal/ Eco/ Sport |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
Cơ cấu treo, lốp và mâm xe được ghi nhận như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Thông số lốp xe | 215/60 R16 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 16 inch |
Bên ngoài xe, các trang bị chính gồm những mục sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | 1.5L Deluxe: Halogen; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: LED |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Không; 1.5L Premium: LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Baga mui | Có |
| Cửa sổ trời | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Không; 1.5L Premium: Có |
Còn bên trong cabin, quý khách có thể tham khảo bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | 1.5L Deluxe: Urethane; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: Chỉnh cơ; 1.5L Premium: Có |
| Màn hình đa thông tin | 4.2 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: 8 inch; 1.5L Premium: 10.25 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không dây |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | 1.5L Deluxe: Chỉnh cơ; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
Phần quan trọng sau cùng là hệ thống an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 1.5L Deluxe, 1.5L Luxury: 2; 1.5L Premium: 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | 1.5L Deluxe: Không; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | 1.5L Deluxe: Không; 1.5L Luxury, 1.5L Premium: Có |
So sánh các phiên bản
Lưu ý bản 1.5L AT chưa có số liệu riêng trên trang hãng, nên bảng bên dưới chỉ gồm ba bản Deluxe, Luxury, Premium. Điểm khác nhau giữa các bản như sau.
| Trang bị | 1.5L Deluxe | 1.5L Luxury | 1.5L Premium |
|---|---|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen | LED | LED |
| Đèn sương mù | Không | Không | LED |
| Cửa sổ trời | Không | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Urethane | Có | Có |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ | Chỉnh cơ | Có |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 8 inch | 8 inch | 10.25 inch |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không | Có | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không | Có | Có |
New Sonet hợp với khách hàng cần SUV nhỏ gọn ở Rạch Giá. Quý khách muốn xe 7 chỗ có thể tham khảo Kia Carens.
Miễn trách nhiệm: Bài viết dựa trên dữ liệu hãng đã công bố nên chỉ có giá trị tham khảo, hình ảnh có thể khác với xe ngoài thực tế. Giá và trang bị còn tùy thời điểm, vì vậy quý khách hãy hỏi trực tiếp đại lý Kia.
ĐẠI LÝ 3S KIA KIÊN GIANG | KIA MOTOR VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939.906.506.
- Địa chỉ: 181 Cách Mạng Tháng 8, phường Vĩnh Lợi, Tp. Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939.906.506. Xin chân thành cảm ơn!
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
