Mitsubishi Xpander là mẫu MPV 7 chỗ thuộc phân khúc lai giữa MPV và SUV, được phân phối tại Việt Nam với 3 phiên bản MT, AT và AT Premium, giá niêm yết từ 568 đến 659 triệu đồng. Bài viết tổng hợp đầy đủ thông tin về thiết kế, trang bị, thông số kỹ thuật và bảng giá xe cập nhật tại Đại lý Mitsubishi Kiên Giang.
TỔNG QUAN MITSUBISHI XPANDER
Ra mắt lần đầu tại Việt Nam từ năm 2018, Mitsubishi Xpander nhanh chóng trở thành một trong những mẫu MPV 7 chỗ bán chạy nhất phân khúc nhờ thiết kế crossover trẻ trung, không gian nội thất rộng rãi và chi phí sở hữu hợp lý. Thế hệ hiện tại tiếp tục sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield, được phân phối với 3 phiên bản MT, AT và AT Premium, mỗi phiên bản có sự khác biệt rõ về trang bị nội thất và an toàn mà khách hàng nên tìm hiểu kỹ trước khi quyết định mua.
BẢNG GIÁ XE MITSUBISHI XPANDER KIÊN GIANG
(**) Bảng báo giá chỉ mang tính chất tham khảo. Giá niêm yết có thể chênh lệch ít nhiều so với giá niêm yết.
| MITSUBISHI XPANDER | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| New Xpander MT | 568 Triệu |
| New Xpander AT | 598 Triệu |
| New Xpander AT Pre | 659 Triệu |
| New Xpander Cross | 699 Triệu |
HÌNH ẢNH: XE 7 CHỖ MITSUBISHI XPANDER MỚI
(**) Hình ảnh và màu sắc có thể khác với thực tế. Thông số kỹ thuật và trang thiết bị có thể thay đổi từ nhà sản xuất mà không cần báo trước.

NGOẠI THẤT MITSUBISHI XPANDER
Xpander sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield với lưới tản nhiệt tạo khối lớn ở trung tâm đầu xe, kết hợp cụm đèn pha bố trí theo hình chữ T (T-Shape) đặc trưng. So với thế hệ trước, chiều dài tổng thể của Xpander hiện tại đã tăng thêm 120mm, giúp cải thiện không gian khoang hành lý phía sau.

Mỗi phiên bản Xpander có bảng màu riêng: bản AT Premium có 4 lựa chọn Trắng – Đen – Bạc – Đỏ; bản AT có 4 lựa chọn Trắng – Đen – Xám – Nâu; riêng bản MT chỉ có duy nhất màu Trắng. Bảng màu đa dạng giúp khách hàng tại Kiên Giang dễ dàng chọn được chiếc xe phù hợp với sở thích và nhu cầu sử dụng của gia đình.
Trang bị ngoại thất khác nhau khá rõ theo từng phiên bản: bản AT Premium dùng đèn LED kèm công nghệ Projector, đèn ban ngày LED tích hợp báo rẽ và mâm hợp kim 17 inch thiết kế mới; trong khi hai bản AT và MT dùng đèn Halogen và mâm đa chấu 16 inch. Phần đuôi xe với cửa cốp dày dặn, cản sau mở rộng và cụm đèn hậu đồng bộ phong cách T-Shape là thiết kế chung cho cả 3 phiên bản.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
NỘI THẤT MITSUBISHI XPANDER
Không gian nội thất 3 hàng ghế, 7 chỗ ngồi vẫn là điểm mạnh quen thuộc giúp Xpander phù hợp với các gia đình đông thành viên hoặc nhu cầu chở khách, chở hàng linh hoạt. Nội thất Xpander có sự khác biệt rõ giữa các phiên bản. Bản AT Premium được trang bị ghế da giảm hấp thụ nhiệt Heat Guard, màn hình giải trí cảm ứng 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, điều hòa chỉnh kỹ thuật số và phanh tay điện tử kèm Auto Hold.

Hai bản AT và MT có nội thất tối giản hơn: ghế nỉ màu đen, điều hòa chỉnh tay, màn hình cảm ứng 7 inch (bản AT hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, bản MT kết nối theo kiểu iOS & Android Mirroring). Cả 3 phiên bản đều có chung: vô lăng chỉnh 4 hướng, hàng ghế thứ hai gập 60:40 và 50:50, cửa gió điều hòa hàng ghế sau, cùng móc gắn ghế an toàn trẻ em.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MITSUBISHI XPANDER

(**) Lưu ý: Thông số kỹ thuật chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được thông tin chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ Đại lý Mitsubishi gần nhất hoặc hotline: 0976840603.
| KÍCH THƯỚC XE XPANDER | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể DxRxC – AT Premium (mm) | 4.595 x 1.750 x 1.750 |
| Kích thước tổng thể DxRxC – AT/MT (mm) | 4.595 x 1.750 x 1.730 |
| Khoảng cách hai cầu xe (mm) | 2.775 |
| Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) | 1.520/1.510 |
| Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) | 5,2 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 225 |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Trọng lượng không tải – AT Premium (kg) | 1.280 |
| Trọng lượng không tải – AT/MT (kg) | 1.245 |
| ĐỘNG CƠ XE XPANDER | |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L MIVEC |
| Dung tích xylanh (cc) | 1.499 |
| Công suất cực đại (ps/rpm) | 105/6.000 |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 141/4.000 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 45 |
| Hộp số | AT Premium/AT: tự động 4 cấp – MT: số sàn 5 cấp |
| Tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp (L/100km) | AT Premium: 6,99 – AT: 7,10 – MT: 6,80 |

TRANG BỊ AN TOÀN MITSUBISHI XPANDER
Trang bị an toàn cũng khác nhau theo từng phiên bản. Bản AT Premium có 6 túi khí, hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC), phanh tay điện tử kèm Auto Hold và camera lùi. Hai bản AT và MT trang bị túi khí đôi (2 túi khí phía trước), không có AYC và không có phanh tay điện tử; riêng camera lùi có ở bản AT nhưng không có ở bản MT. Các trang bị an toàn cơ bản có mặt trên cả 3 phiên bản gồm: khung xe RISE bằng thép cường lực, cân bằng điện tử (ASC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), phanh ABS/EBD/BA, móc gắn ghế an toàn trẻ em và chống trộm.
VẬN HÀNH THỰC TẾ MITSUBISHI XPANDER
Trên thực tế sử dụng, Xpander được nhiều người dùng đánh giá vận hành ổn định và êm ái nhờ hệ thống treo đã được điều chỉnh lại, hạn chế hiện tượng nghiêng thân xe khi vào cua và dập tắt dao động nhanh hơn khi đi qua mặt đường gồ ghề. Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế khi chạy đường trường được ghi nhận dao động quanh mức 5-6 lít/100km, thấp hơn mức tiêu hao hỗn hợp theo công bố của hãng do điều kiện vận hành ổn định hơn ở tốc độ cao. Ngay cả khi chở đủ 7 người, xe vẫn duy trì khả năng tăng tốc và vận hành tương đối mượt mà, phù hợp với nhu cầu di chuyển gia đình lẫn công việc.

ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM MITSUBISHI XPANDER
Về ưu điểm, Xpander sở hữu không gian nội thất 7 chỗ thuộc nhóm rộng rãi nhất phân khúc, mức tiêu hao nhiên liệu tiết kiệm, chi phí sở hữu và bảo dưỡng hợp lý, cùng độ bền bỉ đã được kiểm chứng qua nhiều năm phân phối tại Việt Nam. Bảng giá trải dài từ phiên bản MT phổ thông đến AT Premium đầy đủ trang bị cũng giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo ngân sách.
Về nhược điểm, khối động cơ 1.5L công suất 105 mã lực được xem là không quá mạnh mẽ so với một số đối thủ cùng phân khúc, phù hợp hơn với nhu cầu di chuyển đô thị và đường trường thông thường hơn là cảm giác lái thể thao. Ngoài ra, các trang bị công nghệ cao như màn hình 10 inch, đồng hồ kỹ thuật số, 6 túi khí hay hệ thống AYC chỉ có ở bản AT Premium, trong khi hai bản MT và AT có phần tối giản hơn về tiện nghi lẫn an toàn.
NÊN CHỌN PHIÊN BẢN NÀO?
Với khách hàng ưu tiên chi phí hợp lý và chủ yếu dùng xe để di chuyển cơ bản, bản MT hoặc AT là lựa chọn phù hợp. Với khách hàng cần đầy đủ tiện nghi và ưu tiên yếu tố an toàn cao hơn (6 túi khí, AYC, camera lùi, phanh tay điện tử), bản AT Premium là lựa chọn đáng cân nhắc dù có mức giá cao hơn các phiên bản còn lại. Nếu cần một mẫu xe gầm cao, phong cách SUV đô thị nhỏ gọn hơn thay vì MPV, khách hàng có thể tham khảo thêm Mitsubishi Xforce – mẫu SUV cỡ B cùng hãng đang được phân phối song song tại đại lý.
KẾT LUẬN
Mitsubishi Xpander tiếp tục là một lựa chọn thực dụng trong phân khúc MPV 7 chỗ nhờ không gian rộng rãi, mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý và bảng giá đa dạng theo 3 phiên bản. Khách hàng tại Kiên Giang có nhu cầu tìm hiểu chi tiết hơn về xe, đăng ký lái thử hoặc nhận báo giá ưu đãi có thể liên hệ trực tiếp Đại lý Mitsubishi Kiên Giang qua hotline bên dưới.

ĐẠI LÝ 3S MITSUBISHI KIÊN GIANG CHÍNH HÃNG
- Địa chỉ: 211 Lạc Hồng, phường Vĩnh Hiệp, Tp. Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang.
- Điện thoại tư vấn: 0976840603 (PKD).
Hiện tại, ở miền Tây, Mitsubishi có 03 Đại lý đạt chuẩn 3S đó là: Mitsubishi Cần Thơ – Mitsubishi An Giang và Mitsbishi Kiên Giang.
HÃY ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY ĐỂ NHẬN ĐƯỢC:
+ Hấp dẫn: chương trình khuyến mãi mới nhất ;
+ Báo giá xe chính hãng cập nhật nhanh nhất ;
+ Đăng ký lái thử trong 1 nốt nhạc ;
+ Tư vấn, hỗ trợ mua xe trả góp lên đến 85% giá trị xe!
Chúng tôi sẽ nhanh chóng liên hệ với quý khách qua:
Xin chân thành cảm ơn quý khách!











