Kia New Morning là mẫu xe đô thị 5 chỗ với hai phiên bản AT và GT-Line. Khách hàng Kiên Giang có thể xem điểm nổi bật, giá, trang bị và thông số trong bài này.
Giá xe New Morning
Mức giá vui lòng liên hệ đại lý Kia để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Morning AT | Xăng 1.25L, 4AT, cầu trước | Liên hệ |
| New Morning GT-Line | Xăng 1.25L, 4AT, cầu trước | Liên hệ |
Điểm nổi bật
- Động cơ xăng 1.25L: 83 mã lực, 122 Nm, hộp số tự động 4 cấp.
- Đèn Star-map, mâm hợp kim 15 inch.
- Màn hình giải trí 8 inch, Apple CarPlay và Android Auto không dây.
- Camera lùi, 2 túi khí; GT-Line có thêm cảm biến sau, TPMS.

Ngoại thất
Bản đỏ đỗ cạnh người mẫu cho thấy thân xe nhỏ gọn, cao 1.495 mm.

Hai chiếc New Morning đỗ cạnh nhau, đèn LED Star-map ở bản GT-Line.

Nội thất
Khoang lái nhìn từ phía sau.

Vô lăng bọc da ở bản GT-Line.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành và an toàn
Màn hình giải trí hiển thị hình ảnh camera lùi, giúp quan sát phía sau khi lùi xe:

Thông số kỹ thuật
Đầu tiên là phần thân xe với các số đo cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 3.595 x 1.595 x 1.495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.400 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 151 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 4,7 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 35 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Sau đó là thông tin về khối động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Xăng 1.25L |
| Công suất cực đại | 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 122 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 4AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Cơ cấu treo, lốp và mâm xe được ghi nhận như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Tang trống |
| Thông số lốp xe | 185/55 R15 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 15 inch |
Bên ngoài xe, các trang bị chính gồm những mục sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | AT: Halogen; GT-Line: LED |
| Đèn pha tự động | AT: Không; GT-Line: Có |
| Đèn định vị ban ngày | AT: Halogen; GT-Line: LED |
| Cụm đèn sau | AT: Halogen; GT-Line: LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Baga mui | AT: Không; GT-Line: Có |
| Viền chân kính mạ Chrome | AT: Không; GT-Line: Có |
Còn bên trong cabin, quý khách có thể tham khảo bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | AT: Urethane; GT-Line: Có |
| Chất liệu ghế | AT: Simili; GT-Line: Da/ Leather |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | AT: Đơn sắc/ Monochrome LCD inch; GT-Line: 4.2‘’ TFT LCD inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 8 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không dây |
| Hệ thống âm thanh | AT: 4 loa; GT-Line: 6 loa/ 6 speakers |
| Hệ thống điều hòa | AT: Chỉnh cơ; GT-Line: Có |
| Tấm che nắng ghế lái có đèn và gương trang điểm | AT: Không; GT-Line: Có |
| Khởi động bằng nút bấm | AT: Không; GT-Line: Có |
| Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước | AT: Không; GT-Line: Có |
| Tấm ngăn khoang hành lý | AT: Không; GT-Line: Có |
Phần quan trọng sau cùng là hệ thống an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | AT: Không; GT-Line: Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | Có |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISOFIX | Có |
| Cảnh báo chống trộm và tránh sao chép chìa khóa | AT: Chỉ cảnh báo chống trộm; GT-Line: Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS | AT: Không; GT-Line: Có |
So sánh hai phiên bản
Điểm khác nhau giữa các phiên bản như sau.
| Trang bị | AT | GT-Line |
|---|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen | LED |
| Đèn pha tự động | Không | Có |
| Đèn định vị ban ngày | Halogen | LED |
| Cụm đèn sau | Halogen | LED |
| Baga mui | Không | Có |
| Viền chân kính mạ Chrome | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Urethane | Có |
| Chất liệu ghế | Simili | Da/ Leather |
| Màn hình đa thông tin | Đơn sắc/ Monochrome LCD inch | 4.2‘’ TFT LCD inch |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa/ 6 speakers |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ | Có |
| Tấm che nắng ghế lái có đèn và gương trang điểm | Không | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Không | Có |
| Bệ tỳ tay trung tâm hàng ghế trước | Không | Có |
| Tấm ngăn khoang hành lý | Không | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Có |
| Cảnh báo chống trộm và tránh sao chép chìa khóa | Chỉ cảnh báo chống trộm | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp TPMS | Không | Có |
New Morning hợp với khách hàng cần xe nhỏ gọn ở Rạch Giá. Quý khách muốn sedan có thể tham khảo Kia Soluto.
Miễn trách nhiệm: Bài viết dựa trên dữ liệu hãng đã công bố nên chỉ có giá trị tham khảo, hình ảnh có thể khác với xe ngoài thực tế. Giá và trang bị còn tùy thời điểm, vì vậy quý khách hãy hỏi trực tiếp đại lý Kia.
ĐẠI LÝ 3S KIA KIÊN GIANG | KIA MOTOR VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939.906.506.
- Địa chỉ: 181 Cách Mạng Tháng 8, phường Vĩnh Lợi, Tp. Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939.906.506. Xin chân thành cảm ơn!
Xin chân thành cảm ơn quý khách!