Kia Soluto là mẫu sedan hạng B với hai phiên bản MT và MT Deluxe. Khách hàng Kiên Giang có thể xem điểm nổi bật, giá, trang bị và thông số trong bài này.
Giá xe Kia Soluto
Mức giá vui lòng liên hệ đại lý Kia để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Kia Soluto MT | Xăng Kappa 1.4, 5MT, cầu trước | Liên hệ |
| Kia Soluto MT Deluxe | Xăng Kappa 1.4, 5MT, cầu trước | Liên hệ |
Điểm nổi bật
- Động cơ xăng Kappa 1.4L: 94 mã lực, 132 Nm, hộp số sàn 5 cấp.
- Khoang hành lý 475 lít, mâm 14 inch.
- Màn hình AVN 7 inch, 6 loa trên bản MT Deluxe.
- Hai túi khí, ABS, EBD; camera và cảm biến lùi ở bản MT Deluxe.

Ngoại thất
Đuôi xe với cốp rộng; cốp chỉnh điện có trên bản MT Deluxe.

Đèn sương mù phía trước là Halogen ở bản MT, LED ở bản MT Deluxe.

Nội thất
Ghế bọc da (MT Deluxe) hoặc simili (MT).

Cửa gió xoay 360 độ giúp chỉnh hướng gió linh hoạt.

Cổng USB và AUX gần cần số.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành và an toàn
Bảng đồng hồ hiển thị gọn, kèm màn hình đa thông tin 2.8 inch.

Cảm biến lùi hỗ trợ khi đỗ xe, có trên bản MT Deluxe:

Thông số kỹ thuật
Đầu tiên là phần thân xe với các số đo cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.300 x 1.700 x 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 475 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Sau đó là thông tin về khối động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Kappa 1.4L |
| Công suất cực đại | 94 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 132 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Cơ cấu treo, lốp và mâm xe được ghi nhận như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | MT: Tang trống; MT Deluxe: Đĩa |
| Mâm xe | 14 inch |
Bên ngoài xe, các trang bị chính gồm những mục sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen |
| Đèn định vị ban ngày | MT: Không; MT Deluxe: LED |
| Đèn sương mù | MT: Halogen; MT Deluxe: LED |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | MT: Chỉ chỉnh điện; MT Deluxe: Có |
| Cốp điện | MT: Không; MT Deluxe: Có |
Còn bên trong cabin, quý khách có thể tham khảo bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Chất liệu ghế | MT: Simili; MT Deluxe: Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | 2.8” LCD inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | MT: Audio inch; MT Deluxe: AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống âm thanh | MT: 4 loa; MT Deluxe: 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Remote tích hợp chìa khóa |
| Tính năng khởi động từ xa | Không |
Phần quan trọng sau cùng là hệ thống an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Không |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Không |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Camera lùi | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không |
So sánh hai phiên bản
Điểm khác nhau giữa các phiên bản như sau.
| Trang bị | MT | MT Deluxe |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh sau | Tang trống | Đĩa |
| Đèn định vị ban ngày | Không | LED |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Chỉ chỉnh điện | Có |
| Cốp điện | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Simili | Da |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | Audio inch | AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không | Có |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Có |
| Camera lùi | Không | Có |
Soluto hợp với khách hàng cần sedan nhỏ gọn ở Rạch Giá. Quý khách muốn xe lớn hơn có thể tham khảo Kia K3.
Miễn trách nhiệm: Bài viết dựa trên dữ liệu hãng đã công bố nên chỉ có giá trị tham khảo, hình ảnh có thể khác với xe ngoài thực tế. Giá và trang bị còn tùy thời điểm, vì vậy quý khách hãy hỏi trực tiếp đại lý Kia.
ĐẠI LÝ 3S KIA KIÊN GIANG | KIA MOTOR VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939.906.506.
- Địa chỉ: 181 Cách Mạng Tháng 8, phường Vĩnh Lợi, Tp. Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939.906.506. Xin chân thành cảm ơn!
Xin chân thành cảm ơn quý khách!