Mazda CX-8 sở hữu động cơ 2.5L 188 Hp, da Nappa nâu đỏ, 10 loa Bose và 6 túi khí trên mọi phiên bản. Bài viết tập hợp thông tin về thiết kế, trang bị và thông số kỹ thuật cho khách hàng Kiên Giang đang cân nhắc mẫu SUV ba hàng ghế này.
Tổng quan Mazda CX-8
Mazda CX-8 là mẫu SUV cao cấp của Mazda, được hãng định vị với ba điểm nhấn: công nghệ an toàn vượt trội, tiện nghi cao cấp và vận hành mạnh mẽ. Phong cách thiết kế thể hiện qua các cụm từ Car as Art, Japanese Mastery và Human Centricity, nghĩa là xe như tác phẩm nghệ thuật, do nghệ nhân Nhật hoàn thiện, lấy người dùng làm trung tâm.

Có 4 lựa chọn: 2.5 Luxury, Luxury tùy chọn, 2.5 Premium, 2.5 Signature AWD. Động cơ, hộp số và kích thước chung. Khác biệt chủ yếu là hệ dẫn động, camera và mức độ an toàn chủ động.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Ngoại hình Mazda CX-8 có gì nổi bật?
Phần đầu xe gây chú ý bằng cụm đèn cong dài và lưới tản nhiệt họa tiết đa diện. Đèn chiếu gần, chiếu xa là LED Projector; bổ sung đèn LED chạy ban ngày. Xe tự bật/tắt đèn, tự cân bằng góc chiếu, gạt mưa tự động.

Mâm 19 inch hợp kim, lốp 225/55 R19: cấu hình này không đổi giữa các bản. Gương hậu ngoài chỉnh/gập điện, trần xe có cửa sổ trời hai chế độ. Số đo chính: dài 4.900 mm, rộng 1.840 mm, chiều dài cơ sở 2.930 mm.

Đèn hậu LED kéo ngang, ốp cản sau thể thao viền chrome, ống xả kép. Dung tích khoang hành lý từ 209 đến 742 lít, cốp mở rảnh tay.

Không gian nội thất
Cụm đồng hồ hiển thị đầy đủ thông tin cho người lái, đi cùng HUD, màn hình giải trí 8 inch (AUX, USB, Bluetooth) và vô lăng bọc da có sưởi. Xe có phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, ga tự động, khởi động nút bấm, sạc không dây Qi 15W.

Ghế da Nappa nâu đỏ, ghế lái và ghế phụ chỉnh điện, ghế lái nhớ vị trí, hàng ghế trước có sưởi. Điều hòa tự động 3 vùng độc lập; hệ thống âm thanh 10 loa Bose với công nghệ Surround Stage.

Hàng ghế thứ hai gập 60:40, hàng thứ ba gập 50:50. Hàng sau có cửa gió điều hòa, tựa tay tích hợp USB, rèm che nắng cửa sổ.

CX-8 vận hành ra sao?
Động cơ SkyActiv-G 2.5L cho 188 Hp (6.000 rpm) và 252 Nm (4.000 rpm), hộp số tự động 6 cấp. Hai công nghệ đi kèm là GVC Plus và i-Stop. Ba bản Luxury, Luxury tùy chọn, Premium dẫn động cầu trước; bản Signature AWD dẫn động hai cầu, thêm chế độ Offroad. Mức tiêu thụ kết hợp theo hãng: 8,75 L/100 km (Luxury, Premium); 9,58 L/100 km (Signature AWD).

Hãng nêu công nghệ Mi-Drive với ba chế độ lái Normal, Sport, Offroad (Offroad thuộc bản Signature AWD) và hệ dẫn động hai cầu i-Activ AWD trên bản này. Về giải trí, hệ thống Mazda Connect giúp người dùng luôn kết nối ngay cả khi đang lái xe.
An toàn và hệ thống i-Activsense
Cả 4 phiên bản trang bị 6 túi khí, ABS, EBD, EBA, ESS, DSC, TCS, HLA, cảm biến trước/sau, AFS, BSM và RCTA. Từ bản Premium có thêm camera 360 và i-Activsense đầy đủ, gồm:

- LDWS (cảnh báo chệch làn) và LAS (hỗ trợ giữ làn).
- SCBS-F, SCBS-R, SBS: phanh thông minh trong thành phố và phanh thông minh.
- MRCC Stop & Go kèm CTS: kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ lái trên cao tốc và khi kẹt xe.
- ALH, HBC: đèn pha thích ứng và tự điều chỉnh đèn chiếu xa.
- DAA: nhắc nhở người lái tập trung.

Khác biệt trang bị theo phiên bản
Bản đại diện được chọn là 2.5 Premium:
| Trang bị | Mazda CX-8 2.5 Premium |
|---|---|
| Chất liệu nội thất | Da Nappa nâu đỏ |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Ghế phụ | Chỉnh điện |
| Cửa sổ trời | Có |
| Hệ thống âm thanh | 10 loa Bose |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có |
| Camera | Camera 360 |
| Gương chiếu hậu trong | Gương tràn viền |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC, đèn pha thích ứng ALH | Có |
| Gói i-Activsense (LDWS, LAS, SCBS-F, SCBS-R, SBS, DAA) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go kèm CTS | Có |

Các bản còn lại: 2.5 Luxury (kể cả bản tùy chọn) giữ da Nappa, ghế điện, cửa sổ trời, 10 loa Bose, HUD; chỉ có camera lùi, gương trong chống chói tự động; chưa có HBC, ALH, LDWS, LAS, SCBS, SBS, DAA, MRCC. 2.5 Signature AWD giống Premium, thêm dẫn động hai cầu và chế độ Offroad.
Bảng thông số Mazda CX-8
Các bảng bên dưới dùng cho cả dòng 2.5L; chỗ nào bản này có bản kia không đều được ghi chú.

Kích thước – Khối lượng
Thông số kích thước:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.900 x 1.840 x 1.730 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.930 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,8 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 200 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.770 (kg); 1.850 (kg) với bản Signature AWD |
| Khối lượng toàn tải | 2.365 (kg); 2.445 (kg) với bản Signature AWD |
| Thể tích khoang hành lý | 209 – 742 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 72 (L); 74 (L) với bản Signature AWD |
Động cơ – Hộp số
Thông số động cơ:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SkyActiv-G 2.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 2.488 (cc) |
| Công suất tối đa | 188/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 252/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD); 2 cầu AWD trên bản Signature AWD |
| Chế độ lái | Normal – Sport; Normal – Sport – Offroad trên bản Signature AWD |
| Hỗ trợ vận hành | Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus, ngừng/khởi động thông minh i-Stop |

Mức tiêu hao nhiên liệu
Bản Luxury giống Premium; bản Signature AWD lần lượt 13,38; 7,34; 9,58 L/100 km (đô thị, ngoài đô thị, kết hợp). Số liệu bản Premium:
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Bản Premium (L/100 km) |
|---|---|
| Trong đô thị | 12,91 |
| Ngoài đô thị | 6,73 |
| Kết hợp | 8,75 |
Khung gầm
Hệ thống treo, phanh, bánh xe:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Tay lái trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | 225/55 R19 |
| Mâm xe | Hợp kim 19 inch |

Ngoại thất – Nội thất
Trang bị chi tiết:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần / chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày, đèn trước tự động bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài, gạt mưa tự động, đèn hậu LED, ống xả kép | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Có trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Da Nappa nâu đỏ |
| Ghế lái, ghế phụ | Chỉnh điện; ghế lái có nhớ vị trí |
| Màn hình giải trí | 8 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth |
| Hệ thống âm thanh | 10 loa Bose |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có trên mọi phiên bản |
| Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, khởi động nút bấm, ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau, cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động (Luxury) hoặc gương tràn viền (Premium, Signature AWD) |
| Rèm che nắng cửa sổ hàng ghế sau | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau tích hợp cổng USB | Có |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |
| Hàng ghế thứ ba gập theo tỉ lệ | 50:50 |
An toàn – i-Activsense
Trang bị an toàn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống phanh và ổn định | ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
| Chống trộm | Mã hóa chống sao chép chìa khóa, cảnh báo chống trộm |
| Camera | Camera lùi (Luxury) hoặc camera 360 (Premium, Signature AWD) |
| Cảm biến va chạm | Phía trước và phía sau |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
| Đèn thích ứng AFS (mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái) | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có trên mọi phiên bản |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC, đèn pha thích ứng ALH | Từ bản Premium trở lên |
| Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS | Từ bản Premium trở lên |
| Hỗ trợ phanh thông minh SCBS-F, SCBS-R, SBS | Từ bản Premium trở lên |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go kèm CTS | Từ bản Premium trở lên |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Từ bản Premium trở lên |

Hình ảnh và thông tin chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi so với xe thực tế.

Màu xe
Mazda CX-8 có 6 màu ngoại thất do hãng công bố, nội thất da Nappa nâu đỏ:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Platinum Quartz
- Jet Black (đen)
- Machine Grey
- Deep Crystal Blue (xanh đậm)

Tóm lại
Nếu cần SUV ba hàng ghế có nội thất da Nappa và nhiều trang bị cao cấp ngay từ bản thấp nhất, CX-8 là lựa chọn đáng xem. Khách hàng ở Rạch Giá, Phú Quốc, Hà Tiên và các khu vực khác tại Kiên Giang có thể liên hệ đại lý Mazda để xem xe thực tế và lái thử.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Mazda CX-5.
