Menu Đóng

Mazda CX-5

Mazda CX-5 màu đỏ đỗ trên đoạn đường đất giữa núi tại Kiên Giang

Mazda CX-5 sở hữu động cơ 2.0L 154 Hp, mâm hợp kim 19 inch và 6 túi khí trên mọi phiên bản. Bài viết tập hợp các thông tin cần thiết về thiết kế, trang bị và thông số kỹ thuật cho khách hàng Kiên Giang đang cân nhắc mẫu SUV này.

Tổng quan Mazda CX-5

Mazda CX-5 là mẫu SUV của Mazda. Hãng nói về xe bằng hai chữ Artful Design, nghĩa là thiết kế có chiều sâu nghệ thuật và thể hiện cá tính người sở hữu.

Mazda CX-5 màu đỏ trên sườn đồi xanh
Mazda CX-5 màu đỏ trên sườn đồi xanh

Danh sách phiên bản gồm Deluxe, Luxury, Premium, Premium Sport, Premium Exclusive (đều 2.0L) và thêm một bản Deluxe tùy chọn. Động cơ, hộp số, kích thước và hệ truyền động giống nhau. Khác biệt chủ yếu là mức độ tiện nghi và an toàn chủ động.

Mazda CX-5 đỗ trên con đường đá ven biển
Mazda CX-5 đỗ trên con đường đá ven biển

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Ngoại hình Mazda CX-5 có gì nổi bật?

Phần đầu xe gây chú ý bằng lưới tản nhiệt cỡ lớn. Cụm đèn dùng công nghệ LED Projector cho chiếu gần và chiếu xa, bổ sung đèn LED chạy ban ngày. Xe tự bật/tắt đèn, tự cân bằng góc chiếu; riêng đèn AFS cho phép chùm sáng lệch tối đa 15 độ theo hướng đánh lái.

Cận cảnh cụm đèn pha LED và lưới tản nhiệt Mazda CX-5
Cận cảnh cụm đèn pha LED và lưới tản nhiệt Mazda CX-5

Mâm 19 inch hợp kim, lốp 225/55 R19: cấu hình này không đổi giữa các bản. Gương hậu ngoài chỉnh/gập điện. Từ Premium, gương có thêm sấy và trần xe có cửa sổ trời.

Đuôi xe Mazda CX-5 với ống xả kép
Đuôi xe Mazda CX-5 với ống xả kép

Đèn hậu LED, ống xả kép. Bản Deluxe và Luxury có camera lùi; từ bản Premium là camera 360 độ.

Mazda CX-5 băng qua cây cầu giữa núi rừng
Mazda CX-5 băng qua cây cầu giữa núi rừng

Không gian nội thất

Khoang lái theo triết lý Human Centric, gồm màn hình giải trí 8 inch (AUX, USB, Bluetooth), phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, ga tự động, điều hòa tự động và khởi động bằng nút bấm. Bản Premium trở lên có thêm HUD.

Khoang lái Mazda CX-5
Khoang lái Mazda CX-5

Ghế da, trong đó bản Premium Exclusive dùng da Nappa. Ghế lái chỉnh điện ở tất cả bản; nhớ vị trí ghế lái và chỉnh điện ghế phụ bắt đầu từ Premium.

Ghế bọc da của Mazda CX-5
Ghế bọc da của Mazda CX-5

Hãng giới thiệu thêm hệ thống làm mát và sưởi ghế: làm mát cho ghế thông thoáng, hết cảm giác nóng nực (hợp khu vực nắng nóng); sưởi làm ấm ghế. Khoang lái bố trí khoa học; hàng ghế 2 sang trọng, tiện nghi.

Hàng ghế sau của Mazda CX-5
Hàng ghế sau của Mazda CX-5

Hàng ghế thứ hai có tựa tay tích hợp USB, cửa gió điều hòa, gập 4:2:4. Khoang hành lý: 442 lít.

Taplo và cửa gió điều hòa Mazda CX-5
Taplo và cửa gió điều hòa Mazda CX-5

CX-5 vận hành ra sao?

Động cơ SkyActiv-G 2.0L cho 154 Hp (6.000 rpm) và 200 Nm (4.000 rpm), hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước. Hai công nghệ đi kèm là GVC Plus và i-Stop. Mức tiêu thụ theo hãng: 8,6 L/100 km trong đô thị; 6,1 L/100 km ngoài đô thị; 7,0 L/100 km kết hợp.

Mazda CX-5 chạy trên cung đường đèo
Mazda CX-5 chạy trên cung đường đèo

CX-5 xây trên SKYACTIV-Vehicle Architecture, nhằm giữ cảm giác lái tự nhiên nhất theo triết lý Human Centric, và SKYACTIV-Vehicle Dynamics, tối ưu hiệu năng động cơ, hộp số, khung gầm, thân xe, kết hợp G-Vectoring Control Plus.

An toàn và hệ thống i-Activsense

Cả 5 phiên bản trang bị 6 túi khí, ABS, EBD, EBA, ESS, DSC, TCS, HLA, cảm biến trước/sau, BSM và RCTA. Hệ thống i-Activsense đầy đủ hơn từ bản Luxury, gồm:

Minh họa hệ thống cảnh báo điểm mù
Minh họa hệ thống cảnh báo điểm mù
  • LDWS (cảnh báo chệch làn) và LAS (hỗ trợ giữ làn).
  • SCBS-F, SCBS-R, SBS: phanh thông minh trong thành phố và phanh thông minh.
  • MRCC Stop & Go: kiểm soát hành trình thích ứng.
  • DAA: nhắc nhở người lái tập trung.
  • HBC: tự điều chỉnh đèn chiếu xa.
Minh họa hỗ trợ giữ làn đường
Minh họa hỗ trợ giữ làn đường

Khác biệt trang bị theo phiên bản

Bản đại diện được chọn là 2.0L Premium:

Trang bị Mazda CX-5 2.0L Premium
Chất liệu ghế Da
Cửa sổ trời Có
Ghế lái nhớ vị trí, ghế phụ chỉnh điện Có
Hệ thống âm thanh 10 loa Bose
Màn hình hiển thị tốc độ HUD Có
Camera Camera 360
Sấy gương chiếu hậu ngoài Có
Lẫy chuyển số Không
Gói i-Activsense (HBC, LDWS, LAS, SCBS, SBS, DAA) Có
Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go Có

Các bản còn lại: Deluxe (và Deluxe tùy chọn) có 6 loa, camera lùi; không có cửa sổ trời, HUD, ghế nhớ vị trí, sấy gương, i-Activsense, MRCC. Luxury giống Deluxe nhưng có i-Activsense (HBC, LDWS, LAS, SCBS, SBS, DAA) và MRCC Stop & Go. Premium Sport giống Premium, có thêm lẫy chuyển số. Premium Exclusive giống Premium Sport, ghế da Nappa.

Mazda CX-5 màu trắng trên phố về đêm
Mazda CX-5 màu trắng trên phố về đêm

Bảng thông số Mazda CX-5

Các bảng bên dưới dùng cho cả dòng 2.0L; chỗ nào bản này có bản kia không đều được ghi chú.

Kích thước – Khối lượng

Thông số kích thước:

Thông số Giá trị
Kích thước tổng thể (D x R x C) 4.590 x 1.845 x 1.680 (mm)
Chiều dài cơ sở 2.700 (mm)
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,5 (m)
Khoảng sáng gầm xe 200 (mm)
Khối lượng không tải 1.550 (kg)
Khối lượng toàn tải 2.000 (kg)
Thể tích khoang hành lý 442 (L)
Dung tích thùng nhiên liệu 56 (L)

Động cơ – Hộp số – Nhiên liệu

Động cơ và mức tiêu thụ nhiên liệu:

Thông số Giá trị
Loại động cơ SkyActiv-G 2.0L
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng trực tiếp
Dung tích xi lanh 1.998 (cc)
Công suất tối đa 154/6.000 (Hp/rpm)
Mô men xoắn cực đại 200/4.000 (Nm/rpm)
Hộp số Tự động 6 cấp / 6 AT
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD)
Hỗ trợ vận hành Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus, ngừng/khởi động thông minh i-Stop
Mức tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị 8,6 (L/100 km)
Mức tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị 6,1 (L/100 km)
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 7,0 (L/100 km)
Cần số và bệ trung tâm Mazda CX-5
Cần số và bệ trung tâm Mazda CX-5

Khung gầm

Hệ thống treo, phanh, bánh xe:

Thông số Giá trị
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước Đĩa tản nhiệt
Hệ thống phanh sau Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Tay lái trợ lực điện
Kích thước lốp xe 225/55 R19
Mâm xe Hợp kim 19 inch

Ngoại thất – Nội thất

Trang bị chi tiết:

Thông số Giá trị
Đèn chiếu gần / chiếu xa LED Projector
Đèn LED chạy ban ngày, đèn trước tự động bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu Có trên mọi phiên bản
Gương chiếu hậu ngoài Chỉnh/gập điện; sấy gương từ bản Premium trở lên
Gạt mưa tự động, đèn hậu LED, ống xả kép Có trên mọi phiên bản
Cửa sổ trời Từ bản Premium trở lên
Chất liệu nội thất Da (Da Nappa trên bản Premium Exclusive)
Ghế lái Chỉnh điện; nhớ vị trí từ bản Premium trở lên
Ghế phụ Chỉnh điện từ bản Premium trở lên
Màn hình giải trí 8 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth
Hệ thống âm thanh 6 loa (Deluxe, Luxury) hoặc 10 loa Bose (Premium trở lên)
Lẫy chuyển số Có trên bản Premium Sport và Premium Exclusive
Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, khởi động nút bấm, ga tự động Có trên mọi phiên bản
Điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau, cửa sổ chỉnh điện Có trên mọi phiên bản
Màn hình hiển thị tốc độ HUD Từ bản Premium trở lên
Tựa tay hàng ghế sau tích hợp cổng USB Có trên mọi phiên bản
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 4:2:4

An toàn – i-Activsense

Trang bị an toàn:

Thông số Giá trị
Số túi khí 6
Hệ thống phanh và ổn định ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
Chống trộm Mã hóa chống sao chép chìa khóa, cảnh báo chống trộm
Camera Camera lùi (Deluxe, Luxury) hoặc camera 360 (Premium trở lên)
Cảm biến va chạm Phía trước và phía sau
Cảnh báo thắt dây an toàn Có
Đèn thích ứng AFS (mở rộng góc chiếu theo hướng đánh lái) Có trên mọi phiên bản
Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA Có trên mọi phiên bản
Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC Từ bản Luxury trở lên
Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS Từ bản Luxury trở lên
Hỗ trợ phanh thông minh SCBS-F, SCBS-R, SBS Từ bản Luxury trở lên
Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC Stop & Go Từ bản Luxury trở lên
Nhắc nhở người lái tập trung DAA Từ bản Luxury trở lên
Hệ thống làm mát và sưởi ghế của Mazda CX-5
Hệ thống làm mát và sưởi ghế của Mazda CX-5

Hình ảnh và thông tin chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi so với xe thực tế.

Sơ đồ công nghệ SKYACTIV của Mazda
Sơ đồ công nghệ SKYACTIV của Mazda

Màu xe

Mazda CX-5 có 6 màu ngoại thất do hãng công bố:

  • Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
  • Snowflake White Pearl Mica (trắng)
  • Deep Crystal Blue (xanh đậm)
  • Jet Black (đen)
  • Machine Grey
  • Platinum Quartz

Tóm lại

Nếu cần một chiếc SUV với nhiều cấp trang bị để chọn, CX-5 cho phép đi từ bản cơ bản tới bản có ghế da Nappa và loa Bose. Khách hàng ở Rạch Giá, Phú Quốc, Hà Tiên và các khu vực khác tại Kiên Giang có thể liên hệ đại lý Mazda để xem xe thực tế và lái thử.




    Xin chân thành cảm ơn quý khách!

    Liên kết tham khảo: Mazda CX-3.

    Để lại một bình luận

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *