Mazda CX-3 là mẫu SUV đô thị 1.5L có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp từ 5,87 L/100 km theo công bố của hãng. Bài viết trình bày bốn phiên bản AT, Deluxe, Luxury, Premium và thông số kỹ thuật dành cho khách hàng Kiên Giang.
Tổng quan Mazda CX-3
New Mazda CX-3 là SUV đô thị thế hệ mới của Mazda. Hãng nhấn mạnh thiết kế sang trọng, tinh tế và tính linh hoạt của một mẫu xe gầm cao nhỏ gọn. Đây là dòng xe áp dụng ngôn ngữ Kodo, được phát triển theo triết lý Human Centric.

Phần khung xe dựa trên SKYACTIV-Vehicle Architecture. Cùng với SKYACTIV-Vehicle Dynamics và hệ thống GVC, các thành phần động cơ, hộp số, khung gầm và thân xe được tối ưu để phối hợp nhịp nhàng.

Mazda mô tả CX-3 qua các khái niệm Japanese Mastery (xe như một tác phẩm nghệ thuật), Kodo Design (thiết kế mỹ thuật) và Human Centricity (con người là trung tâm).
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Ngoại hình Mazda CX-3 có gì nổi bật?
Lưới tản nhiệt bản rộng, viền chrome chạy sang hai bên cụm đèn. Về đèn pha: halogen projector cho AT, Deluxe, Luxury; LED cho Premium (gồm cả đèn chiếu xa và đèn chạy ban ngày).

Mâm hợp kim 16 inch (lốp 215/60 R16) cho bản AT, còn lại là mâm hợp kim 18 inch (lốp 215/50 R18). Gương hậu ngoài chỉnh và gập điện ở cả 4 bản.

Ống xả kép đặt ở cản sau. Đèn hậu LED chỉ có ở bản Premium; các bản còn lại dùng halogen.

Không gian nội thất
Mọi bản có phanh tay điện tử và giữ phanh tự động, khởi động bằng nút bấm, cửa sổ chỉnh điện. Ga tự động có từ Deluxe. Điều hòa tự động cùng gương chiếu hậu trong chống chói tự động chỉ có từ Luxury.

Màn hình giải trí 7 inch (AUX, USB, Bluetooth). Loa: 4 (AT), 6 (3 bản còn lại). Ghế nỉ trên AT và Deluxe, ghế da trên Luxury và Premium.

Ghế sau có tựa tay, gập tỉ lệ 60:40; khoang hành lý 350 lít, tối đa 1.260 lít.

CX-3 vận hành ra sao?
Động cơ SkyActiv-G 1.5L: 110 Hp tại 6.000 rpm, 144 Nm tại 4.000 rpm. Hộp số tự động 6 cấp, cầu trước. Có chế độ lái thể thao, i-Stop và GVC. Theo hãng, mức tiêu thụ kết hợp của AT, Deluxe, Luxury, Premium lần lượt là 5,91; 5,87; 6,31; 6,48 L/100 km.

An toàn và hệ thống i-Activsense
Cả bốn bản đều có ABS, EBD, EBA, ESS, DSC, TCS, HLA, mã hóa chống sao chép chìa khóa và cảnh báo chống trộm. AT, Deluxe: 2 túi khí. Luxury, Premium: 6 túi khí. Gói i-Activsense nằm ở bản Premium:

- BSM: cảnh báo điểm mù.
- RCTA: cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.
- LDWS: cảnh báo chệch làn đường.
- HBC: tự điều chỉnh đèn chiếu xa/chiếu gần.
- SCBS-F, SCBS-R: hỗ trợ phanh thông minh phía trước, phía sau.
Khác biệt trang bị theo phiên bản
Bản đại diện được chọn là 1.5L Premium:
| Trang bị | Mazda CX-3 1.5L Premium |
|---|---|
| Mâm và lốp | Hợp kim 18 inch, 215/50 R18 |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn LED chạy ban ngày | Có |
| Cụm đèn sau | LED |
| Đèn trước tự động bật/tắt, gạt mưa tự động | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Số loa | 6 loa |
| Ga tự động | Có |
| Điều hòa | Tự động |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động |
| Số túi khí | 6 |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến sau | Có |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
| Gói i-Activsense (HBC, BSM, RCTA, LDWS, SCBS-F, SCBS-R) | Có |

Các bản còn lại: AT có mâm 16 inch, đèn halogen, ghế nỉ, 4 loa, điều hòa và gương trong chỉnh cơ, 2 túi khí, không camera lùi. Deluxe có mâm 18 inch, 6 loa, ga tự động, camera lùi, ghế nỉ, 2 túi khí. Luxury có ghế da, điều hòa tự động, 6 túi khí, đèn tự bật/tắt, gạt mưa tự động, cảm biến sau; không có đèn LED và i-Activsense.

Bảng thông số Mazda CX-3
Các bảng bên dưới dùng cho cả dòng 1.5L; chỗ nào bản này có bản kia không đều được ghi chú.
Kích thước – Khối lượng
Thông số kích thước:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.275 x 1.765 x 1.535 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 155 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.210 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.660 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 350 – 1.260 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 48 (L) |

Động cơ – Hộp số
Thông số động cơ:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SkyActiv-G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) |
| Công suất tối đa | 110/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 144/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hỗ trợ vận hành | Chế độ thể thao, kiểm soát gia tốc GVC, ngừng/khởi động thông minh i-Stop |

Mức tiêu hao nhiên liệu
Mức tiêu hao kết hợp của AT, Deluxe, Luxury lần lượt là 5,91; 5,87; 6,31 L/100 km. Số liệu bản Premium:
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Bản Premium (L/100 km) |
|---|---|
| Trong đô thị | 8,75 |
| Ngoài đô thị | 5,18 |
| Kết hợp | 6,48 |
Khung gầm
Hệ thống treo, phanh, bánh xe:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Lốp xe | 215/60 R16 (bản AT) hoặc 215/50 R18 (bản Deluxe, Luxury, Premium) |
| Mâm xe | Hợp kim 16 inch (bản AT) hoặc 18 inch (bản Deluxe, Luxury, Premium) |

Ngoại thất – Nội thất
Trang bị chi tiết:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn pha | Halogen Projector (bản AT, Deluxe, Luxury) hoặc LED (bản Premium) |
| Đèn chạy ban ngày, cụm đèn sau | LED trên bản Premium, các bản còn lại dùng đèn halogen |
| Đèn trước cân bằng góc chiếu | Chỉnh điện 5 vị trí (AT, Deluxe, Luxury) hoặc tự động (Premium) |
| Đèn trước tự bật/tắt, gạt mưa tự động | Từ bản Luxury trở lên |
| Gương chiếu hậu ngoài, ống xả kép | Chỉnh/gập điện, ống xả kép trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Nỉ (AT, Deluxe) hoặc da (Luxury, Premium) |
| Màn hình giải trí | 7 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth |
| Số loa | 4 loa (bản AT) hoặc 6 loa (các bản còn lại) |
| Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, khởi động nút bấm, cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Ga tự động | Từ bản Deluxe trở lên |
| Điều hòa, gương chiếu hậu trong | Chỉnh cơ (AT, Deluxe) hoặc tự động / chống chói tự động (Luxury, Premium) |
| Hàng ghế thứ hai | Tựa tay, gập theo tỉ lệ 60:40 |

An toàn
Trang bị an toàn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 (bản AT, Deluxe) hoặc 6 (bản Luxury, Premium) |
| Hệ thống phanh và ổn định | ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
| Chống trộm | Mã hóa chống sao chép chìa khóa, cảnh báo chống trộm |
| Camera lùi | Từ bản Deluxe trở lên |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Từ bản Luxury trở lên |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Từ bản Luxury trở lên |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Bản Premium |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Bản Premium |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Bản Premium |
| Cảnh báo chệch làn LDWS | Bản Premium |
| Hỗ trợ phanh thông minh SCBS-F (phía trước), SCBS-R (phía sau) | Bản Premium |
Hình ảnh và thông tin chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi so với xe thực tế.

Màu xe
CX-3 có 6 màu ngoại thất, ngoài ra có thêm các phối hai tông màu Jet Black với Soul Red Crystal Metallic, Machine Grey, Platinum Quartz và Snowflake White Pearl Mica:

- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Polymetal Grey Metallic
- Platinum Quartz
- Jet Black (đen)
- Machine Grey
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
Tóm lại
CX-3 phù hợp với người cần SUV đô thị: dài 4.275 mm, bán kính quay vòng 5,3 m, khoảng sáng gầm 155 mm. Khách hàng ở Rạch Giá, Phú Quốc, Hà Tiên và các khu vực khác tại Kiên Giang có thể liên hệ đại lý Mazda để lái thử và chọn phiên bản.

Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Mazda CX-5.