Mazda CX-30 sở hữu động cơ 2.0L 153 Hp, 7 túi khí và HUD trên cả hai phiên bản. Bài viết tập hợp thông tin về thiết kế, trang bị và thông số kỹ thuật cho khách hàng Kiên Giang đang cân nhắc mẫu SUV này.
Tổng quan Mazda CX-30
Mazda CX-30 là SUV mới của Mazda, được hãng gọi là đỉnh cao phong cách. Xe dựa trên triết lý lái Jinba Ittai, tức người và xe hòa thành một, với ngôn ngữ thiết kế Kodo thế hệ 7G mang vẻ sang trọng kiểu châu Âu.

Có 2 lựa chọn: 2.0L Luxury và 2.0L Premium. Động cơ, hộp số, kích thước chung. Khác biệt gồm cửa sổ trời, cảm biến trước và gói an toàn chủ động i-Activsense.

Mazda dùng ba khái niệm cho CX-30: Artful Design, Japanese Mastery và Human Centricity, tức thiết kế mỹ thuật, xe là tác phẩm nghệ thuật và lấy con người làm trung tâm.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Ngoại hình Mazda CX-30 có gì nổi bật?
Đầu xe theo ngôn ngữ Kodo 7G. Đèn chiếu gần, chiếu xa là LED Projector; đèn chạy ban ngày và đèn hậu dạng LED. Xe tự bật/tắt đèn, tự cân bằng góc chiếu, gạt mưa tự động.

Nóc cao, khoang cửa sổ mở rộng, ngồi sau thoải mái hơn theo mô tả của hãng. Mâm 18 inch hợp kim, lốp 215/55 R18. Gương hậu ngoài chỉnh/gập điện; bản Premium thêm cửa sổ trời.

Đuôi xe đối xứng, đèn sau LED, ống xả kép. Camera lùi và cảm biến sau trang bị cho cả hai bản.

Không gian nội thất
Cabin do nghệ nhân Takumi hoàn thiện, theo triết lý Human Centric. Gồm màn hình giải trí 8,8 inch (AUX, USB, Bluetooth), HUD, lẫy chuyển số, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, ga tự động, khởi động nút bấm, điều hòa tự động.

Ghế da; ghế lái chỉnh điện, nhớ vị trí; ghế phụ không có chỉnh điện; âm thanh 8 loa. Gương trong: chống chói tự động (Luxury), tràn viền (Premium).

Hàng ghế sau gập 60:40, có cửa gió điều hòa, tựa tay. Khoang hành lý: 430 lít, tối đa 1.406 lít.

CX-30 vận hành ra sao?
Động cơ SkyActiv-G 2.0L cho 153 Hp (6.000 rpm) và 200 Nm (4.000 rpm), hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước. Đi kèm chế độ lái thể thao, GVC Plus và i-Stop. Mức tiêu thụ kết hợp theo hãng: 8,07 L/100 km (Luxury); 7,60 L/100 km (Premium).

CX-30 xây trên SKYACTIV-Vehicle Architecture, nhằm giữ cảm giác lái tự nhiên nhất, và SKYACTIV-Vehicle Dynamics, tối ưu hiệu năng của động cơ, hộp số, khung gầm, thân xe, kết hợp GVC Plus.
An toàn và hệ thống i-Activsense
Cả 2 phiên bản trang bị 7 túi khí, ABS, EBD, EBA, ESS, DSC, TCS, HLA, camera lùi, cảm biến sau, cảnh báo thắt dây. Bản Premium có thêm cảm biến trước và i-Activsense, gồm:

- AFS và HBC: đèn thích ứng, tự điều chỉnh đèn chiếu xa.
- BSM và RCTA: cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.
- LDWS và LAS: cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn.
- SBS: hỗ trợ phanh thông minh.
- MRCC và DAA: kiểm soát hành trình thích ứng, nhắc người lái tập trung.

Khác biệt trang bị theo phiên bản
Bản đại diện được chọn là 2.0L Premium (dòng xe có hai bản):
| Trang bị | Mazda CX-30 2.0L Premium |
|---|---|
| Đèn pha, đèn chạy ban ngày, đèn hậu | LED |
| Cửa sổ trời | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Gương chiếu hậu trong | Gương tràn viền |
| Cảm biến va chạm phía trước | Có |
| Đèn thích ứng AFS, tự điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Có |
| Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có |
| Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS | Có |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC | Có |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Có |
Bản 2.0L Luxury có ghế da, ghế lái điện nhớ vị trí, 8 loa, HUD, camera lùi, gương trong chống chói tự động; không có cửa sổ trời, cảm biến trước, i-Activsense (AFS, HBC, BSM, RCTA, LDWS, LAS, SBS, MRCC, DAA).

Bảng thông số Mazda CX-30
Các bảng bên dưới dùng cho cả dòng 2.0L; chỗ nào bản này có bản kia không đều được ghi chú.

Kích thước – Khối lượng
Thông số kích thước:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.395 x 1.795 x 1.540 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.655 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 175 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.441 (kg) bản Luxury; 1.452 (kg) bản Premium |
| Khối lượng toàn tải | 1.936 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 430 – 1.406 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 51 (L) |
Động cơ – Hộp số
Thông số động cơ:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SkyActiv-G 2.0L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.998 (cc) |
| Công suất tối đa | 153/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 200/4.000 (Nm/rpm) |
| Hộp số | Tự động 6 cấp / 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Hỗ trợ vận hành | Chế độ thể thao, kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus, ngừng/khởi động thông minh i-Stop |

Mức tiêu hao nhiên liệu
Bản Luxury lần lượt 10,53; 6,63; 8,07 L/100 km (đô thị, ngoài đô thị, kết hợp). Số liệu bản Premium:
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Bản Premium (L/100 km) |
|---|---|
| Trong đô thị | 9,78 |
| Ngoài đô thị | 6,33 |
| Kết hợp | 7,60 |

Khung gầm
Hệ thống treo, phanh, bánh xe:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | 215/55 R18 |
| Mâm xe | Hợp kim 18 inch |
Ngoại thất – Nội thất
Trang bị chi tiết:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần / chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày, cụm đèn sau | LED |
| Đèn trước tự động bật/tắt, tự cân bằng góc chiếu, gạt mưa tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài, ống xả kép | Chỉnh/gập điện, ống xả kép trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Chỉ có trên bản Premium |
| Chất liệu nội thất | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Ghế phụ | Không chỉnh điện |
| Màn hình giải trí | 8,8 inch, kết nối AUX, USB, Bluetooth |
| Số loa | 8 loa |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, khởi động nút bấm, ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động, cửa gió hàng ghế sau, cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động (Luxury) hoặc gương tràn viền (Premium) |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có trên mọi phiên bản |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |

An toàn
Trang bị an toàn:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 7 |
| Hệ thống phanh và ổn định | ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA |
| Chống trộm | Mã hóa chống sao chép chìa khóa, cảnh báo chống trộm |
| Camera lùi | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến va chạm phía sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến va chạm phía trước | Chỉ có trên bản Premium |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có |
| Đèn thích ứng AFS, tự điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Chỉ có trên bản Premium |
| Cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Chỉ có trên bản Premium |
| Cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS | Chỉ có trên bản Premium |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Chỉ có trên bản Premium |
| Kiểm soát hành trình thích ứng MRCC | Chỉ có trên bản Premium |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Chỉ có trên bản Premium |

Hình ảnh và thông tin chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi so với xe thực tế.

Màu xe
Mazda CX-30 có 4 màu ngoại thất do hãng công bố:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Polymetal Grey Metallic
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Deep Crystal Blue (xanh đậm)
Tóm lại
Nếu cần SUV có nội thất da, HUD và 7 túi khí ngay từ bản thấp, CX-30 là lựa chọn đáng xem. Khách hàng ở Rạch Giá, Phú Quốc, Hà Tiên và các khu vực khác tại Kiên Giang có thể liên hệ đại lý Mazda để xem xe thực tế và lái thử.

Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Mazda CX-5.