Mazda3 sedan dùng thiết kế KODO thế hệ mới trên nền động cơ SkyActiv-G 1.5L, hộp số 6 cấp và dẫn động cầu trước. Các phiên bản Deluxe, Luxury, Premium khác nhau chủ yếu ở tiện nghi và an toàn.
Tổng quan Mazda3
Mazda3 được hãng giới thiệu là thế hệ mới nhất, thiết kế quyến rũ với đường nét thanh thoát. Hãng cho rằng chiếc xe đạt đẳng cấp nghệ thuật theo triết lý Car As Art.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất Mazda3
Thiết kế được tinh giản theo Less is more nhưng tạo hiệu ứng ánh sáng phong phú trên thân xe. Mâm hợp kim 16 inch, đèn chiếu gần và chiếu xa LED Projector, ống xả kép và cụm đèn hậu LED là điểm chung của các bản.

Nội thất và tiện nghi
Mazda3 áp dụng triết lý Human Centric với khoang lái hướng trục. Bản Luxury và Premium có ghế da, ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí; hàng ghế thứ hai có tựa tay và gập theo tỉ lệ 60:40.

Vận hành Mazda3
Xe có bán kính quay vòng tối thiểu 5,3 mét, dung tích thùng nhiên liệu 51 lít. Mô men xoắn 146 Nm đạt tại 3.500 vòng/phút, công suất 110 mã lực tại 6.000 vòng/phút.

An toàn trên Mazda3
Các trang bị an toàn của Mazda3 sedan:
- 7 túi khí
- ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
- Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động và camera lùi trên mọi phiên bản
- Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau từ bản Luxury; cảm biến phía trước ở bản Premium
- Gói i-Activsense trên bản Premium: cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS
- Hỗ trợ phanh thông minh SBS, điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC, nhắc nhở người lái tập trung DAA, tự điều chỉnh đèn chiếu xa HBC

Các phiên bản Mazda3
Bản Deluxe dùng ghế nỉ, Luxury nâng lên ghế da kèm i-Stop và điều hòa tự động, Premium là bản cao nhất với cửa sổ trời, HUD và i-Activsense.

Thông số kỹ thuật Mazda3
Dưới đây là bộ thông số kỹ thuật chính thức, gom theo nhóm kích thước, động cơ, khung gầm, trang bị và an toàn.

Kích thước và khối lượng
Hãng công bố các số đo của Mazda3 như trong bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.660 x 1.795 x 1.440 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.725 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.330 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.780 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 450 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 51 (L) |

Động cơ và hộp số
Mời bạn xem thông số động cơ của Mazda3 trong bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) |
| Công suất tối đa | 110/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 146/3.500 (Nm/rpm) |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ thể thao | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus | Có trên mọi phiên bản |
| Ngừng/khởi động thông minh i-Stop | Có trên bản Luxury, Premium |

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức hao nhiên liệu do hãng công bố được liệt kê dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km) | Deluxe và Luxury: 8,15; Premium: 7,1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km) | Deluxe và Luxury: 5,16; Premium: 5,1 |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km) | Deluxe và Luxury: 6,25; Premium: 5,8 |

Khung gầm, phanh và mâm xe
Mời bạn xem các thông số khung gầm của Mazda3.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | 205/60 R16 |
| Mâm xe | Hợp kim 16″ |

Trang bị ngoại thất, nội thất, tiện nghi
Mời bạn xem chi tiết trang bị của Mazda3 trong bảng dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Projector |
| Đèn chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày | Deluxe và Luxury: Halogen; Premium: có |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có trên mọi phiên bản |
| Đèn trước tự cân bằng góc chiếu | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh/gập điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gạt mưa tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Cụm đèn sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Có trên bản Premium |
| Ống xả kép | Có trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Deluxe: Nỉ; Luxury và Premium: Da |
| Ghế lái | Có trên bản Luxury, Premium |
| Ghế lái nhớ vị trí | Có trên bản Luxury, Premium |
| Màn hình giải trí | 8,8″ |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth | Có trên mọi phiên bản |
| Số loa | 8 loa |
| Lẫy chuyển số | Có trên bản Luxury, Premium |
| Phanh tay điện tử | Có trên mọi phiên bản |
| Giữ phanh tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Khởi động bằng nút bấm | Có trên mọi phiên bản |
| Ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động | Có trên bản Luxury, Premium |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có trên bản Luxury, Premium |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có trên bản Premium |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có trên mọi phiên bản |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |

Hệ thống an toàn chi tiết
Mời bạn xem chi tiết các hệ thống an toàn của Mazda3.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có trên mọi phiên bản |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có trên mọi phiên bản |
| Cân bằng điện tử DSC | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có trên mọi phiên bản |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo chống trộm | Có trên mọi phiên bản |
| Camera lùi | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Có trên bản Luxury, Premium |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo thắt dây an toàn | Có trên mọi phiên bản |
| Mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái | Có trên bản Premium |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo chệch làn LDWS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ giữ làn LAS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Có trên bản Premium |
| Điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC | Có trên bản Premium |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Có trên bản Premium |

Màu sắc Mazda3
Bảng màu ngoại thất của Mazda3 theo hãng:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Machine Grey (xám)
- Deep Crystal Blue (xanh)
- Jet Black (đen)

Hãng đưa ra các phối màu nội thất sau:
- Black Leather (da đen)
- Black White Leather (da đen phối trắng)

Kết luận
Mazda3 sedan là mẫu xe dành cho người ưu tiên thiết kế và trang bị an toàn.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Mazda3 Sport.
