Mazda3 Sport có đuôi xe liền khối, đèn LED 3D và thiết kế KODO thế hệ mới. Xe có hai bản Luxury, Premium, động cơ SkyActiv-G 1.5L và hộp số tự động 6 cấp.
Tổng quan Mazda3 Sport
Mazda3 Sport được hãng quảng bá như một Unique Sport Crossover, đề cao cá tính của người sở hữu. Bóng sáng trên thân xe tạo hiệu ứng như xe vẫn chuyển động khi đứng yên.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Thiết kế ngoại thất Mazda3 Sport
Hông xe không có đường gân mà là bề mặt đánh lõm có chủ ý. Đầu xe vươn về phía trước, đuôi bo tròn nên tổng thể vững chãi và năng động.

Nội thất và tiện nghi
Cả hai bản đều có nội thất da, ghế lái chỉnh điện nhớ vị trí và màn hình 8,8 inch. Khoang hành lý dung tích 334 lít, hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40.

Vận hành Mazda3 Sport
Mazda3 Sport có trọng lượng không tải 1.340 kg, toàn tải 1.790 kg, công suất 110 mã lực. Hãng đánh giá xe vừa linh hoạt trong nội đô vừa đủ sức cho các cung đường dài.

An toàn trên Mazda3 Sport
An toàn trên Mazda3 Sport gồm:
- 7 túi khí
- ABS, EBD, EBA, ESS, cân bằng điện tử DSC, kiểm soát lực kéo TCS, hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA
- Phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, camera lùi và cảm biến cảnh báo va chạm phía sau trên mọi phiên bản
- Gói i-Activsense trên bản Premium: cảnh báo điểm mù BSM, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA, cảnh báo chệch làn LDWS, hỗ trợ giữ làn LAS
- Hỗ trợ phanh thông minh SBS, điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC, nhắc nhở người lái tập trung DAA, tự điều chỉnh đèn chiếu xa HBC và cảm biến va chạm phía trước

Các phiên bản Mazda3 Sport
Luxury và Premium khác nhau ở mâm, cửa sổ trời, HUD và gói i-Activsense. Bản Premium là bản hoàn chỉnh nhất.

Thông số kỹ thuật Mazda3 Sport
Dưới đây là bộ thông số kỹ thuật chính thức, gom theo nhóm kích thước, động cơ, khung gầm, trang bị và an toàn.

Kích thước và khối lượng
Hãng công bố các số đo của Mazda3 Sport như trong bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.460 x 1.795 x 1.435 (mm) |
| Chiều dài cơ sở | 2.725 (mm) |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,3 (m) |
| Khoảng sáng gầm xe | 145 (mm) |
| Khối lượng không tải | 1.340 (kg) |
| Khối lượng toàn tải | 1.790 (kg) |
| Thể tích khoang hành lý | 334 (L) |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 51 (L) |

Động cơ và hộp số
Mời bạn xem thông số động cơ của Mazda3 Sport trong bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Skyactiv-G 1.5L |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng trực tiếp |
| Dung tích xi lanh | 1.496 (cc) |
| Công suất tối đa | 110/6.000 (Hp/rpm) |
| Mô men xoắn cực đại | 146/3.500 (Nm/rpm) |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ thể thao | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát gia tốc nâng cao GVC Plus | Có trên mọi phiên bản |
| Ngừng/khởi động thông minh i-Stop | Có trên mọi phiên bản |

Mức tiêu thụ nhiên liệu
Mức hao nhiên liệu do hãng công bố được liệt kê dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100 km) | Luxury: 8,04; Premium: 8,0 |
| Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100 km) | Luxury: 5,18; Premium: 5,08 |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100 km) | Luxury: 6,23; Premium: 6,14 |

Khung gầm, phanh và mâm xe
Mời bạn xem các thông số khung gầm của Mazda3 Sport.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa tản nhiệt |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Kích thước lốp xe | Luxury: 205/60 R16; Premium: 215/45 R18 |
| Mâm xe | Luxury: Hợp kim 16″; Premium: Hợp kim 18″ |

Trang bị ngoại thất, nội thất, tiện nghi
Mời bạn xem chi tiết trang bị của Mazda3 Sport trong bảng dưới đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED Projector |
| Đèn chiếu xa | LED Projector |
| Đèn LED chạy ban ngày | Luxury: Halogen; Premium: LED |
| Đèn trước tự động bật/tắt | Có trên mọi phiên bản |
| Đèn trước tự cân bằng góc chiếu | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu ngoài chỉnh/gập điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gạt mưa tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Cụm đèn sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ trời | Có trên bản Premium |
| Ống xả kép | Có trên mọi phiên bản |
| Chất liệu nội thất | Da |
| Ghế lái | Chỉnh điện trên mọi phiên bản |
| Ghế lái nhớ vị trí | Có trên mọi phiên bản |
| Màn hình giải trí | 8,8″ |
| Kết nối AUX, USB, Bluetooth | Có trên mọi phiên bản |
| Số loa | 8 loa |
| Lẫy chuyển số | Có trên mọi phiên bản |
| Phanh tay điện tử | Có trên mọi phiên bản |
| Giữ phanh tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Khởi động bằng nút bấm | Có trên mọi phiên bản |
| Ga tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Điều hòa tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cửa sổ chỉnh điện | Có trên mọi phiên bản |
| Gương chiếu hậu trong chống chói tự động | Có trên mọi phiên bản |
| Màn hình hiển thị tốc độ HUD | Có trên bản Premium |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có trên mọi phiên bản |
| Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ | 60:40 |

Hệ thống an toàn chi tiết
Mời bạn xem chi tiết các hệ thống an toàn của Mazda3 Sport.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 7 |
| Chống bó cứng phanh ABS | Có trên mọi phiên bản |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp EBA | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có trên mọi phiên bản |
| Cân bằng điện tử DSC | Có trên mọi phiên bản |
| Kiểm soát lực kéo chống trượt TCS | Có trên mọi phiên bản |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Có trên mọi phiên bản |
| Mã hóa chống sao chép chìa khóa | Có trên mọi phiên bản |
| Cảnh báo chống trộm | Có trên mọi phiên bản |
| Camera lùi | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía sau | Có trên mọi phiên bản |
| Cảm biến cảnh báo va chạm phía trước | Có trên bản Premium |
| Mở rộng góc chiếu đèn trước theo hướng đánh lái | Có trên bản Premium |
| Tự động điều chỉnh đèn chiếu xa HBC | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo điểm mù BSM | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA | Có trên bản Premium |
| Cảnh báo chệch làn LDWS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ giữ làn LAS | Có trên bản Premium |
| Hỗ trợ phanh thông minh SBS | Có trên bản Premium |
| Điều khiển hành trình tích hợp radar MRCC | Có trên bản Premium |
| Nhắc nhở người lái tập trung DAA | Có trên bản Premium |

Màu sắc Mazda3 Sport
Bảng màu ngoại thất của Mazda3 Sport theo hãng:
- Soul Red Crystal Metallic (đỏ)
- Snowflake White Pearl Mica (trắng)
- Machine Grey (xám)
- Deep Crystal Blue (xanh)
- Jet Black (đen)

Hãng đưa ra các phối màu nội thất sau:
- Black Leather (da đen)
- Black Red Leather (da đen phối đỏ)

Kết luận
Nếu bạn thích kiểu hatchback thể thao, Mazda3 Sport là lựa chọn đáng cân nhắc.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
Liên kết tham khảo: Mazda3.