VF8 Eco/Plus là cặp phiên bản thuộc đời hiện hành của mẫu SUV điện hạng D VinFast, khác với VinFast VF8 thế hệ mới vừa ra mắt. Xe 5 chỗ, pin 87,7 kWh, Eco dẫn động cầu trước còn Plus dẫn động hai cầu — phù hợp với người dùng ở Kiên Giang cần không gian rộng và quãng đường dài.
Bảng giá VinFast VF8 Eco/Plus tại Kiên Giang
Giá niêm yết của VF8 Eco và VF8 Plus hiển thị ngay dưới đây. Giá lăn bánh tại Kiên Giang và các ưu đãi đang áp dụng, quý khách vui lòng liên hệ đại lý VinFast Kiên Giang để được báo cụ thể.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| PHIÊN BẢN | GIÁ NIÊM YẾT |
|---|---|
| VinFast VF8 Eco | 850 triệu |
| VinFast VF8 Plus | 1.079 triệu |
| VinFast VF8 All New | 899 triệu |
Chọn VF8 Eco hay VF8 Plus?
Hai phiên bản khác nhau khá nhiều; các bảng thông số phía dưới lấy bản Plus làm đại diện, còn sự khác biệt cụ thể là:
- Eco: 150 kW / 310 Nm, cầu trước (FWD), 562 km theo NEDC, 0 – 100 km/h mất 11,8 giây, 10 túi khí, la-zăng 19 inch, 8 loa, ADAS cơ bản.
- Plus: 300 kW / 620 Nm, hai cầu (AWD), 457 km theo WLTP, 0 – 100 km/h mất 5,58 giây, 11 túi khí, la-zăng 20 inch, 10 loa và loa trầm, HUD, cửa sổ trời toàn cảnh, ADAS đầy đủ.
- Cả hai: 5 chỗ, pin khả dụng 87,7 kWh, sạc nhanh 10% – 70% khoảng 31 phút, màn hình giải trí 15,6 inch.
Ngoại thất: Ngôn ngữ “Cân bằng động”
Thân xe có kích thước 4.750 x 1.934 x 1.667 mm với trục cơ sở 2.950 mm; khoảng sáng gầm 162 mm ở Eco và 157 mm ở Plus. Hãng mô tả thiết kế theo triết lý “Cân bằng động”: các khối cong mềm được điểm bằng đường nét sắc, hài hòa với môi trường xung quanh.
Đèn chiếu sáng phía trước là LED tự động bật/tắt với góc chiếu thông minh; gạt mưa tự động ở cả hai bản. Bản Plus được bổ sung đèn sương mù, đèn chiếu góc, cốp sau chỉnh điện đá chân, gương chống chói tự động và la-zăng 20 inch, trong khi Eco dùng la-zăng 19 inch, cốp chỉnh cơ.
Nội thất và tiện nghi
Bên trong, cả hai bản đều có màn hình cảm ứng 15,6 inch, điều hòa tự động 2 vùng với bộ lọc Combi 1.0 và ghế bọc da nhân tạo. Ghế lái bản Eco chỉnh điện 6 hướng; bản Plus có ghế lái 12 hướng nhớ vị trí, ghế phụ 10 hướng cùng chế độ thông gió, sưởi ở cả hàng ghế trước lẫn hàng ghế thứ hai.
Thêm vào đó, bản Plus có HUD trên kính lái, sạc không dây, âm thanh 10 loa kèm loa trầm và ánh sáng trang trí đa màu; bản Eco có 8 loa.
Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện cũng chỉ có trên bản Plus.
Thể tích khoang hành lý là 376 lít (còn hàng ghế cuối) và 1.373 lít (gập hết ghế), cộng thêm 88 lít ở khoang phía trước.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành và sạc pin VF8
Cả hai phiên bản đều dùng pin 87,7 kWh với ba chế độ lái Eco, Normal, Sport và có sưởi pin cao thế. Sạc nhanh từ 10% lên 70% mất khoảng 31 phút. Quãng đường của Eco là 562 km theo chuẩn NEDC, còn Plus là 457 km theo chuẩn WLTP — hai chuẩn đo khác nhau nên không so trực tiếp được với nhau. Số liệu thực tế còn phụ thuộc tốc độ, nhiệt độ, địa hình và tải trọng.
Mạng lưới trạm sạc V-Green hiện có mặt ở 34 tỉnh, thành cùng 106 tuyến quốc lộ; trong đô thị, hai trạm liên tiếp cách nhau trung bình khoảng 3,5 km.
An toàn VinFast VF8: Túi khí và ADAS
Bản Eco có 10 túi khí và bản Plus có 11 túi khí, đi cùng ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, chống lật ROM, giám sát áp suất lốp dTPMS, ISOFIX ở hàng ghế thứ hai và camera 360 độ. Ở bản Eco, ADAS gồm ga tự động cơ bản và cảnh báo điểm mù.
Riêng bản Plus được trang bị đủ bộ ADAS: ga tự động thích ứng, trợ lái cao tốc và tắc đường, giữ làn (kể cả giữ làn khẩn cấp), cảnh báo chệch làn, kiểm soát đi giữa làn, nhận biết biển báo, điều chỉnh tốc độ thông minh, phanh tự động khẩn cấp, cảnh báo va chạm, cảnh báo điểm mù, cắt ngang phía sau, mở cửa, đèn pha thích ứng và giám sát người lái.
Thông số kỹ thuật VinFast VF8 Plus
Toàn bộ thông số bên dưới đối chiếu theo brochure của VinFast; bản Plus được chọn làm đại diện cho dòng Eco/Plus.
Kích thước, khung gầm và khoang hành lý:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.750 x 1.934 x 1.667 |
| Chiều dài cơ sở | 2.950 mm |
| Khoảng sáng gầm xe không tải | 157 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Dung tích khoang hành lý (còn hàng ghế cuối / gập hết ghế) | 376 lít / 1.373 lít |
| Dung tích khoang chứa đồ phía trước | 88 lít |
| Trọng lượng không tải | 2.520 kg |
| Tải trọng hành lý nóc xe | 70 kg |
| Kích thước la-zăng | 20 inch |
| Hệ thống treo trước / sau | Độc lập thông minh / Thanh điều hướng đa điểm |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
Động cơ, pin và sạc:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Công suất tối đa | 300 kW / 402 hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 620 Nm |
| Hệ dẫn động | Hai cầu (AWD) toàn thời gian |
| Tăng tốc 0 – 100 km/h | 5,58 giây |
| Dung lượng pin khả dụng | 87,7 kWh |
| Quãng đường một lần sạc đầy | 457 km (WLTP) |
| Thời gian nạp pin nhanh (từ 10% đến 70%) | 31 phút |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport |
| Sưởi pin cao thế | Có |
Ngoại thất, nội thất và tiện nghi:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Đèn pha | LED tự động bật/tắt, điều chỉnh góc chiếu thông minh |
| Đèn chờ dẫn đường, đèn chiếu sáng ban ngày, đèn sương mù, đèn chiếu góc | Có (đèn ban ngày và đèn hậu LED) |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, nhớ vị trí, tích hợp báo rẽ, sấy, chống chói tự động, tự chỉnh khi lùi |
| Gạt mưa trước | Tự động |
| Cốp sau | Chỉnh điện, đóng/mở bằng đá chân |
| Chất liệu bọc ghế | Da nhân tạo |
| Ghế lái | Chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí, thông gió và sưởi |
| Ghế phụ | Chỉnh điện 10 hướng, thông gió và sưởi |
| Hàng ghế thứ hai | Chỉnh cơ 2 hướng, gập 60:40, thông gió và sưởi |
| Vô-lăng | Bọc da, dạng D-cut, chỉnh điện 4 hướng, sưởi, tích hợp phím giải trí và ADAS |
| Điều hòa | Tự động 2 vùng, lọc Combi 1.0 và ion hóa không khí |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 15,6 inch |
| Màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Có |
| Hệ thống âm thanh | 10 loa và 1 loa trầm |
| Sạc không dây, cổng USB | Có (USB-A hàng trước 2, hàng sau 2; USB-C 90 W) |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh, chỉnh điện |
| Đèn trang trí nội thất | Đa màu |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chống chói tự động |
An toàn, an ninh và hỗ trợ lái:
| Thông số | VinFast VF8 Plus |
|---|---|
| Số lượng túi khí | 11 |
| ABS, EBD, BA, ESC, TCS, HSA, chống lật ROM, đèn báo phanh khẩn cấp ESS | Có |
| Giám sát áp suất lốp | dTPMS |
| Khóa cửa tự động khi xe di chuyển, căng đai khẩn cấp | Có |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX (hàng ghế thứ hai) | Có |
| Kiểm soát hành trình | Ga tự động thích ứng |
| Trợ lái trên cao tốc, hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc | Có |
| Cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát đi giữa làn | Có |
| Điều chỉnh tốc độ thông minh, nhận biết biển báo giao thông | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước, phanh tự động khẩn cấp trước, hỗ trợ giữ làn khẩn cấp | Có |
| Cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảnh báo mở cửa | Có |
| Đèn pha thích ứng, giám sát người lái | Có |
| Camera 360 độ | Có |
Màu sắc và bảo hành
Khách hàng chọn được 4 màu tiêu chuẩn — Trắng Infinity Blanc, Đen Jet Black, Đỏ Crimson Red, Xanh lá đậm Ivy Green — hoặc 4 màu nâng cao hai tông (Infinity Blanc nóc Zenith Grey, Zenith Grey nóc Desat Silver, Crimson Velvet nóc Mystery Bronze, Jet Black nóc Mystery Bronze). Màu nâng cao có thể phát sinh chi phí.
Chính sách bảo hành gồm 7 năm hoặc 160.000 km cho xe và 8 năm hoặc 160.000 km cho pin (tùy điều kiện nào đến trước), kèm sửa chữa lưu động, cứu hộ 24/7. đại lý VinFast Kiên Giang sẵn sàng hỗ trợ khách ở Kiên Giang xem xe, lái thử và chọn phiên bản Eco hay Plus.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
ĐẠI LÝ VINFAST RẠCH GIÁ KIÊN GIANG
- Địa chỉ: Vincom Plaza Kiên Giang, Lô A12, KP1, Đường Cô Bắc, phường Vĩnh Bảo, TP. Rạch Gía, tỉnh Kiên Giang.
- Phòng Kinh doanh: 0905588887 (PKD).
Liên kết tham khảo: Bảng giá xe VinFast Kiên Giang.






