Kia New Sorento là mẫu SUV 7 chỗ thế hệ mới có hai tùy chọn máy xăng 2.5G và máy dầu 2.2D. Khách hàng Kiên Giang có thể xem điểm nổi bật, giá, trang bị và thông số trong bài này.
Giá xe New Sorento
Mức giá từng phiên bản vui lòng liên hệ đại lý Kia để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Sorento 2.5G Signature FWD | Xăng Smartstream 2.5G, cầu trước FWD | Liên hệ |
| New Sorento 2.5G Signature AWD | Xăng Smartstream 2.5G, 2 cầu AWD | Liên hệ |
| New Sorento 2.2D Signature FWD | Dầu Smartstream 2.2D, cầu trước FWD | Liên hệ |
| New Sorento 2.2D Signature AWD | Dầu Smartstream 2.2D, 2 cầu AWD | Liên hệ |
Điểm nổi bật
- Hai tùy chọn động cơ: xăng SmartStream 2.5G 177 mã lực và dầu SmartStream 2.2D 198 mã lực.
- Đèn Star-map, mâm 20 inch, cốp điện thông minh.
- Màn hình cong 12.3 inch, 12 loa Bose, cần số núm xoay.
- 6 túi khí, camera 360 độ và gói ADAS 2.0.

Ngoại thất
Thân xe có các đường gân dập nổi, mâm đa chấu thể thao. Đầu xe dùng cụm đèn LED Projector.

Khoang hành lý rộng, có cốp chỉnh điện.

Nội thất
Cần số dạng núm xoay có họa tiết tinh xảo, cạnh đó là các phím chức năng.

Màn hình cong 12.3 inch kết nối Apple CarPlay, Android Auto. Hãng còn trang bị sạc không dây, HUD, gương chống chói ECM.

Dàn âm thanh Bose 12 loa nằm trên các cánh cửa.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành và an toàn
Máy xăng cho 232 Nm, máy dầu cho 440 Nm. Treo trước McPherson, treo sau đa điểm; ba chế độ địa hình Snow, Mud, Sand. Lưu ý bản AWD 2 cầu chưa có thông số riêng trên trang hãng, nên các bảng thông số trong bài chỉ ghi nhận bản cầu trước FWD.
BCA cảnh báo xe trong điểm mù và hỗ trợ phanh khi cần:

SCC tự giữ khoảng cách với xe phía trước, kèm LFA và FCA 2.0; xe có 6 túi khí và camera 360 độ.

Thông số kỹ thuật
Đầu tiên là phần thân xe với các số đo cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.815 x 1.900 x 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 176 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,78 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 67 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Sau đó là thông tin về khối động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 2.5G FWD: SmartStream 2.5G; 2.2D FWD: SmartStream 2.2D |
| Công suất cực đại | 2.5G FWD: 177 mã lực tại 6.000 vòng/phút; 2.2D FWD: 198 mã lực tại 3.800 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 2.5G FWD: 232 Nm tại 4.000 vòng/phút; 2.2D FWD: 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút |
| Hộp số | 2.5G FWD: 6AT; 2.2D FWD: 8DCT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Comfort/Eco/Sport/Smart |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
Cơ cấu treo, lốp và mâm xe được ghi nhận như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 255/45 R20 |
| Mâm xe | Mâm 20 inch |
Bên ngoài xe, các trang bị chính gồm những mục sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Baga mui | Có |
| Cốp điện | Có |
| Bệ bước chân | Có |
Còn bên trong cabin, quý khách có thể tham khảo bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có, có sưởi |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Có |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | Có |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 12.3 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 12 loa Bose |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Điều hòa cho hàng ghế 2 và 3 |
| Sạc không dây | Có |
| Đèn viền nội thất | Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| Rèm che nắng | Có |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Màn hình HUD | Có |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
| Chuyển số điện tử | Có |
Phần quan trọng sau cùng là hệ thống an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc DBC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau, bên hông |
| Camera lùi | Camera 360° |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA | Có |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA | Có |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | Có |
So sánh bản xăng và bản dầu
Hai tùy chọn động cơ khác nhau như sau.
| Trang bị | 2.5G FWD | 2.2D FWD |
|---|---|---|
| Loại động cơ | SmartStream 2.5G | SmartStream 2.2D |
| Công suất cực đại | 177 mã lực tại 6.000 vòng/phút | 198 mã lực tại 3.800 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 232 Nm tại 4.000 vòng/phút | 440 Nm tại 1.750 – 2.750 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT | 8DCT |
New Sorento hợp với gia đình đông người ở Rạch Giá cần SUV 7 chỗ. Quý khách muốn so sánh với bản dùng động cơ Hybrid có thể xem New Sorento Hybrid.
Miễn trách nhiệm: Bài viết dựa trên dữ liệu hãng đã công bố nên chỉ có giá trị tham khảo, hình ảnh có thể khác với xe ngoài thực tế. Giá và trang bị còn tùy thời điểm, vì vậy quý khách hãy hỏi trực tiếp đại lý Kia.
ĐẠI LÝ 3S KIA KIÊN GIANG | KIA MOTOR VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939.906.506.
- Địa chỉ: 181 Cách Mạng Tháng 8, phường Vĩnh Lợi, Tp. Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939.906.506. Xin chân thành cảm ơn!
Xin chân thành cảm ơn quý khách!