Kia K5 là mẫu sedan Fastback hạng D với hai phiên bản 2.0 Luxury và 2.5 GT-Line. Khách hàng Kiên Giang có thể xem điểm nổi bật, giá, trang bị và thông số trong bài này.
Giá xe Kia K5
Mức giá từng phiên bản vui lòng liên hệ đại lý Kia để được báo theo thời điểm.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Kia K5 2.0 Luxury | Xăng Nu 2.0 MPI, 6AT, cầu trước | Liên hệ |
| Kia K5 2.5 GT-Line | Xăng Smartstream 2.5 GDI, 8AT, cầu trước | Liên hệ |
Điểm nổi bật
- Hai động cơ xăng: 2.0 MPI 150 mã lực và 2.5 GDI 191 mã lực.
- Dáng Fastback, lưới tản nhiệt mũi hổ, đèn hậu LED kéo dài.
- Đồng hồ Full LCD 12.3 inch, màn hình giải trí 10.25 inch, HUD.
- 6 túi khí, camera 360 độ, bản GT-Line có cửa sổ trời Panorama.

Ngoại thất
Bản xanh chạy trên phố cho thấy dáng thể thao của xe.

Trong điều kiện ánh sáng yếu, cụm đèn trước LED vẫn nổi rõ trên nền đường ướt.

Nội thất
Đồng hồ Full LCD 12.3 inch kết hợp màn hình giải trí 10.25 inch.

Màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái.

Hàng ghế sau rộng, có cửa gió điều hòa kèm cổng USB.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành và an toàn
Lẫy chuyển số sau vô lăng và nút Drive Mode giúp người lái chủ động.

Bốn chế độ lái Comfort, Eco, Sport, Smart được chọn qua nút xoay:

Về an toàn, xe có 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, TPMS và camera 360 độ.
Thông số kỹ thuật
Đầu tiên là phần thân xe với các số đo cụ thể.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.905 x 1.860 x 1.465 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 135 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,49 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 60 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 510 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Sau đó là thông tin về khối động cơ và hộp số.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 2.0 Luxury: Nu 2.0 MPI; 2.5 GT-Line: Theta III 2.5 GDI |
| Công suất cực đại | 2.0 Luxury: 150 mã lực tại 6.200 vòng/phút; 2.5 GT-Line: 191 mã lực tại 6.100 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 2.0 Luxury: 192 Nm tại 4.000 vòng/phút; 2.5 GT-Line: 246 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 2.0 Luxury: 6AT; 2.5 GT-Line: 8AT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart |
Cơ cấu treo, lốp và mâm xe được ghi nhận như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 235/45 R18 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 18 inch |
Bên ngoài xe, các trang bị chính gồm những mục sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | 2.0 Luxury: LED; 2.5 GT-Line: LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Cốp điện | Có |
| Cửa sổ trời | 2.0 Luxury: Không; 2.5 GT-Line: Panorama |
Còn bên trong cabin, quý khách có thể tham khảo bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Có |
| Ghế hành khách chỉnh điện | 2.0 Luxury: Có; 2.5 GT-Line: Có+ (ngả lưng 1 chạm |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Có |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | 2.0 Luxury: Không; 2.5 GT-Line: Chỉ sưởi |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 10.25 inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 2.0 Luxury: 6 loa; 2.5 GT-Line: 12 loa Bose |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| Rèm che nắng | Có |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Màn hình HUD | Có |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
Phần quan trọng sau cùng là hệ thống an toàn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước & sau |
| Camera lùi | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Chỉ cảnh báo |
So sánh hai phiên bản
Điểm khác nhau giữa các phiên bản như sau.
| Trang bị | 2.0 Luxury | 2.5 GT-Line |
|---|---|---|
| Loại động cơ | Nu 2.0 MPI | Theta III 2.5 GDI |
| Công suất cực đại | 150 mã lực tại 6.200 vòng/phút | 191 mã lực tại 6.100 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 192 Nm tại 4.000 vòng/phút | 246 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT | 8AT |
| Cụm đèn trước | LED | LED Projector |
| Cửa sổ trời | Không | Panorama |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Có | Có+ (ngả lưng 1 chạm |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | Không | Chỉ sưởi |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 12 loa Bose |
K5 hợp với khách hàng cần sedan rộng rãi ở Rạch Giá. Quý khách muốn xe nhỏ hơn có thể tham khảo Kia K3.
Miễn trách nhiệm: Bài viết dựa trên dữ liệu hãng đã công bố nên chỉ có giá trị tham khảo, hình ảnh có thể khác với xe ngoài thực tế. Giá và trang bị còn tùy thời điểm, vì vậy quý khách hãy hỏi trực tiếp đại lý Kia.
ĐẠI LÝ 3S KIA KIÊN GIANG | KIA MOTOR VIỆT NAM
- Hotline tư vấn: 0939.906.506.
- Địa chỉ: 181 Cách Mạng Tháng 8, phường Vĩnh Lợi, Tp. Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang.
(*) Để cập nhật thời giá chính xác, chương trình khuyến mãi và ưu đãi mới nhất. Đồng thời mua xe trả góp với lãi suất hấp dẫn. Xin vui lòng liên hệ hotline: 0939.906.506. Xin chân thành cảm ơn!
Xin chân thành cảm ơn quý khách!
